Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = MXN
Cập nhật
1
CUP
=
0.7121219
MXN
+1.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $0.7121219 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₱1.40425396 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.70186482
Hiện tại
$0.7121219
Cao nhất
$0.71477087
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7121219 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.0106 MXN
+1.51%
7 ngày qua
+0.023567 MXN
+3.42%
30 ngày qua
+0.052219 MXN
+7.91%
1 năm qua
-0.003805 MXN
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.65581359 Hôm nay
0.7121219 Cao nhất
0.7256113
0.65581359 Hôm nay
0.7121219 Cao nhất
0.7256113
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.7808538 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7808538 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7433468
–
0.82947476
MXN
CUP giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68864969 MXN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.64790718
–
0.75774369
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.71139259 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.63407627
–
0.81044715
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.74585919 MXN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.69540637
–
0.8238499
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68223591 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65581359
–
0.71477087
MXN
Năm ổn định
+1.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.