Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = RUB
Cập nhật
1
CUP
=
3.23786614
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CUP = ₽3.23786614 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₱0.30884538 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽3.23092683
Hiện tại
₽3.23786614
Cao nhất
₽3.24283417
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.23786614 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.063078 RUB
-1.91%
30 ngày qua
-0.133966 RUB
-3.97%
1 năm qua
+0.032066 RUB
+1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
2.75143317 Hôm nay
3.23786614 Cao nhất
3.39030649
2.75143317 Hôm nay
3.23786614 Cao nhất
3.39030649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.60491021 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.71275636 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03883891
–
5.54045565
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
3.32103728 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.56320948
–
3.92240874
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
3.60491021 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.2428261
–
4.41733161
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25285094 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.87577363
–
4.41394217
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.09486658 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.75143317
–
3.39030649
RUB
Năm biến động
+5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.