Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = INR

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Rupee Ấn Độ 14.47048545 INR
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹14.45564463 Hiện tại ₹14.47048545 Cao nhất ₹14.55045909
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.47048545 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.087789 INR
-0.60%
7 ngày qua
-0.133927 INR
-0.92%
30 ngày qua
-0.25601 INR
-1.74%
1 năm qua
+0.54515 INR
+3.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.63318297
Hôm nay
14.47048545
Cao nhất
15.03491872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
+3.52%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.76%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.58341977 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.11766215 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.53522599 – 11.91323747 INR
Năm biến động +4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 11.98650158 INR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
11.61304847 – 12.40434549 INR
DKK tăng giá +3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 12.13815289 INR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
11.79586634 – 12.58106665 INR
DKK giảm giá -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 13.20439362 INR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
11.80873283 – 14.30188764 INR
Năm biến động +18.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.58341977 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.02048887 – 15.03491872 INR
Năm ổn định +2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.