Tỷ giá Birr Ethiopia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Real Braxin cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = BRL

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Real Braxin 0.03183755 BRL
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R$0.03162647 Hiện tại R$0.03183755 Cao nhất R$0.03203595
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03183755 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000213 BRL
+0.67%
7 ngày qua
+0.000055 BRL
+0.17%
30 ngày qua
+0.000235 BRL
+0.75%
1 năm qua
-0.005038 BRL
-13.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03108527
Hôm nay
0.03183755
Cao nhất
0.03760063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 11
+3.10%
Tháng 12
-5.42%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-2.30%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09946528 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09946528 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08922098 – 0.11532757 BRL
Năm biến động -13.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09126524 BRL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.08536085 – 0.10219835 BRL
Năm biến động -12.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07300384 BRL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04528996 – 0.09895791 BRL
Năm biến động -43.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04052827 BRL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.03408375 – 0.04917996 BRL
Năm biến động -27.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03238983 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03108527 – 0.03551486 BRL
Năm biến động -10.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.