Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = INR
Cập nhật
1
FJD
=
42.70683578
INR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₹42.70683578 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $0.02341546 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹42.67374714
Hiện tại
₹42.70683578
Cao nhất
₹42.81682935
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.70683578 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.00942 INR
-0.02%
7 ngày qua
+0.005866 INR
+0.01%
30 ngày qua
-0.420878 INR
-0.98%
1 năm qua
+3.351702 INR
+8.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
38.14470785 Hôm nay
42.70683578 Cao nhất
43.84171682
38.14470785 Hôm nay
42.70683578 Cao nhất
43.84171682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
+5.08%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
+5.19%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
-2.97%
Tháng 6
+1.44%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.40296678 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.90867173 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.43688037
–
37.78117631
INR
FJD tăng giá
+6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
37.0398368 INR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
36.08988662
–
38.06262467
INR
Năm ổn định
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
37.19578594 INR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
36.31862416
–
38.40015621
INR
FJD giảm giá
-3.00%
2025
Tỷ giá trung bình
38.27801291 INR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
36.42471262
–
40.27737599
INR
FJD tăng giá
+7.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.40296678 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.47463219
–
43.84171682
INR
FJD tăng giá
+7.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.