Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = MXN
Cập nhật
1
FKP
=
24.14853209
MXN
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FKP = $24.14853209 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = £0.04141038 FKP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$23.95339704
Hiện tại
$24.14853209
Cao nhất
$24.28466816
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.14853209 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.164174 MXN
+0.68%
7 ngày qua
+0.716428 MXN
+3.06%
30 ngày qua
+1.182777 MXN
+5.15%
1 năm qua
-0.630588 MXN
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
22.82643223 Hôm nay
24.14853209 Cao nhất
24.82898776
22.82643223 Hôm nay
24.14853209 Cao nhất
24.82898776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+4.47%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 25.30062551 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.8831246 MXN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
21.82161656
–
27.99740616
MXN
Năm biến động
-15.02%
2023
Tỷ giá trung bình
22.04403561 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.05771364
–
23.60549394
MXN
Năm biến động
-8.45%
2024
Tỷ giá trung bình
23.42676202 MXN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
20.6376888
–
26.35251047
MXN
Năm biến động
+20.87%
2025
Tỷ giá trung bình
25.30062551 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.95080702
–
26.64217656
MXN
FKP giảm giá
-6.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.53055538 MXN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
22.82643223
–
24.29092689
MXN
Năm ổn định
-0.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.