Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bảng Quần đảo Falkland đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FKP = THB

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Bạt Thái Lan 44.4066366 THB
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿44.4066366 Hiện tại ฿44.4066366 Cao nhất ฿44.61124955
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FKP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FKP sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.4066366 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.171264 THB
-0.38%
7 ngày qua
+0.167357 THB
+0.38%
30 ngày qua
-0.585645 THB
-1.30%
1 năm qua
+0.789755 THB
+1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.68609431
Hôm nay
44.4066366
Cao nhất
45.4664839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FKP sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 45.04635854 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.21349044 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.61415775 – 45.69559998 THB
Năm biến động -6.97%
2023
Tỷ giá trung bình 43.25192441 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.10291526 – 45.42153835 THB
Năm biến động +4.71%
2024
Tỷ giá trung bình 45.04635854 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.67199196 – 46.97903679 THB
FKP giảm giá -1.74%
2025
Tỷ giá trung bình 43.30288919 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
41.70232152 – 44.88340925 THB
Năm ổn định -1.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.88481227 THB
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
41.68609431 – 45.4664839 THB
FKP tăng giá +4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.