Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rúp Nga cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = RUB

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Rúp Nga 109.96151117 RUB
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽109.89640733 Hiện tại ₽109.96151117 Cao nhất ₽110.57009762
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
109.96151117 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.645668 RUB
-0.58%
7 ngày qua
-2.372342 RUB
-2.11%
30 ngày qua
-7.384023 RUB
-6.29%
1 năm qua
-0.995196 RUB
-0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
95.20606679
Hôm nay
109.96151117
Cao nhất
117.71278479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.77%
Tháng 11
+3.59%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+3.49%
Tháng 3
-4.60%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+7.69%
Tháng 6
+3.82%
Tháng 7
+9.39%
Tháng 8
-5.76%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 118.62862487 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 87.14303527 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.18488388 – 186.99134947 RUB
Năm biến động -11.84%
2023
Tỷ giá trung bình 106.47281158 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
80.71407573 – 126.95360376 RUB
Năm biến động +27.44%
2024
Tỷ giá trung bình 118.62862487 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
106.21627205 – 143.48100483 RUB
Năm biến động +25.31%
2025
Tỷ giá trung bình 110.21340868 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
100.59728575 – 142.24000676 RUB
Năm biến động -25.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.74077865 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
95.20606679 – 117.71278479 RUB
Năm biến động +3.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.