Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = INR
Cập nhật
1
GNF
=
0.01096241
INR
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₹0.01096241 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = FG91.22082605 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹0.01092724
Hiện tại
₹0.01096241
Cao nhất
₹0.01100332
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01096241 INR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000055 INR
+0.50%
7 ngày qua
+0.000032 INR
+0.30%
30 ngày qua
+0.000202 INR
+1.88%
1 năm qua
+0.000737 INR
+7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.01011333 Hôm nay
0.01096241 Cao nhất
0.01103188
0.01011333 Hôm nay
0.01096241 Cao nhất
0.01103188
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+2.51%
Tháng 3
+2.23%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01076378 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.008932 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00796522
–
0.00962879
INR
Năm biến động
+18.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00958116 INR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00925798
–
0.00974088
INR
Năm ổn định
+1.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00971685 INR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00958666
–
0.00993323
INR
Năm ổn định
+2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01005663 INR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00969202
–
0.01046222
INR
GNF tăng giá
+3.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01076378 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01026894
–
0.01103188
INR
GNF tăng giá
+6.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.