Tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = RUB

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Rúp Nga 0.00949112 RUB
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽0.00946121 Hiện tại ₽0.00949112 Cao nhất ₽0.00952895
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00949112 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000015 RUB
+0.16%
7 ngày qua
-0.00019 RUB
-1.97%
30 ngày qua
-0.000348 RUB
-3.53%
1 năm qua
-0.000023 RUB
-0.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00808081
Hôm nay
0.00949112
Cao nhất
0.00994226
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.48%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+4.78%
Tháng 3
-6.73%
Tháng 4
-5.00%
Tháng 5
+9.58%
Tháng 6
+2.47%
Tháng 7
+7.92%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01077857 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00791603 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00604713 – 0.01588757 RUB
Năm biến động +4.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00992481 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00765192 – 0.01181575 RUB
Năm biến động +22.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01077857 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00970165 – 0.013159 RUB
Năm biến động +27.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00966596 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00853907 – 0.01314891 RUB
Năm biến động -31.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0090825 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00808081 – 0.00994226 RUB
Năm biến động +5.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.