Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = RUB
Cập nhật
1
HKD
=
10.62607495
RUB
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ₽10.62607495 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.09410813 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽10.60242987
Hiện tại
₽10.62607495
Cao nhất
₽10.64116802
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.62607495 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.03241 RUB
+0.31%
7 ngày qua
-0.212066 RUB
-1.96%
30 ngày qua
-0.447017 RUB
-4.04%
1 năm qua
+0.01902 RUB
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
9.04389511 Hôm nay
10.62607495 Cao nhất
11.13262712
9.04389511 Hôm nay
10.62607495 Cao nhất
11.13262712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.48%
Tháng 11
+1.83%
Tháng 12
-3.98%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
-6.64%
Tháng 4
-5.06%
Tháng 5
+9.24%
Tháng 6
+2.29%
Tháng 7
+8.92%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 11.8974872 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.9226131 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.69042532
–
18.24648539
RUB
Năm biến động
-1.61%
2023
Tỷ giá trung bình
10.92401246 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.45133277
–
12.89648227
RUB
Năm biến động
+20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
11.8974872 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.69554222
–
14.64361731
RUB
Năm biến động
+28.14%
2025
Tỷ giá trung bình
10.74549145 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
9.43333028
–
14.63028299
RUB
Năm biến động
-30.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.16961407 RUB
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
9.04389511
–
11.13262712
RUB
Năm biến động
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.