Tỷ giá Forint Hungary sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Rúp Nga cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = RUB
Cập nhật
1
HUF
=
0.25377266
RUB
-1.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = ₽0.25377266 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Ft3.94053475 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.25327783
Hiện tại
₽0.25377266
Cao nhất
₽0.25781299
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25377266 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.004163 RUB
-1.61%
7 ngày qua
-0.010251 RUB
-3.88%
30 ngày qua
-0.019493 RUB
-7.13%
1 năm qua
+0.005106 RUB
+2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.22847136 Hôm nay
0.25377266 Cao nhất
0.27820659
0.22847136 Hôm nay
0.25377266 Cao nhất
0.27820659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 11
+1.90%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+7.30%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+9.63%
Tháng 8
-5.66%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.25382552 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19143645 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13601176
–
0.39785372
RUB
Năm biến động
-14.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24251978 RUB
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.18029252
–
0.28568369
RUB
Năm biến động
+30.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25382552 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22678752
–
0.2898417
RUB
Năm biến động
+11.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2372829 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.21649983
–
0.28647039
RUB
Năm biến động
-15.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.24954595 RUB
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.22847136
–
0.27820659
RUB
Năm biến động
+5.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.