Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Mexico cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = MXN
Cập nhật
1
IDR
=
0.00101934
MXN
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = $0.00101934 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Rp981.026618 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00100731
Hiện tại
$0.00101934
Cao nhất
$0.0010237
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00101934 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000011 MXN
+1.11%
7 ngày qua
+0.000034 MXN
+3.40%
30 ngày qua
+0.000061 MXN
+6.39%
1 năm qua
-0.00009 MXN
-8.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.00095305 Hôm nay
0.00101934 Cao nhất
0.00111987
0.00095305 Hôm nay
0.00101934 Cao nhất
0.00111987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 11
-2.04%
Tháng 12
-3.63%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-3.32%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+5.26%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00135566 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00135566 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00122191
–
0.00148471
MXN
Năm biến động
-12.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00116372 MXN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00109489
–
0.00126133
MXN
Năm biến động
-12.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00115536 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00102535
–
0.00130307
MXN
Năm biến động
+16.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0011662 MXN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00106763
–
0.00129669
MXN
Năm biến động
-15.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0010015 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00095305
–
0.00108054
MXN
Năm biến động
-5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.