Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Real Braxin cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = BRL
Cập nhật
1
INR
=
0.05428462
BRL
+0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = R$0.05428462 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₹18.42142436 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.05377407
Hiện tại
R$0.05428462
Cao nhất
R$0.05437357
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05428462 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000326 BRL
+0.60%
7 ngày qua
+0.000182 BRL
+0.34%
30 ngày qua
+0.000014 BRL
+0.03%
1 năm qua
-0.005889 BRL
-9.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.05135165 Hôm nay
0.05428462 Cao nhất
0.06240238
0.05135165 Hôm nay
0.05428462 Cao nhất
0.06240238
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 11
+2.52%
Tháng 12
-6.44%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-1.39%
Tháng 3
-5.74%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+3.69%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06575245 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06575245 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06058839
–
0.07670933
BRL
Năm biến động
-14.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06048226 BRL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.05746873
–
0.06619125
BRL
Năm biến động
-8.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06443092 BRL
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.05832188
–
0.07875673
BRL
Năm biến động
+23.92%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0642232 BRL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.05887014
–
0.07351548
BRL
Năm biến động
-16.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05475113 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05135165
–
0.06130765
BRL
Năm biến động
-11.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.