Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = KRW

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Won Hàn Quốc 14.16959817 KRW
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩14.11079789 Hiện tại ₩14.16959817 Cao nhất ₩14.19303341
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.16959817 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
+0.043839 KRW
+0.31%
7 ngày qua
-0.097512 KRW
-0.68%
30 ngày qua
-0.305846 KRW
-2.11%
1 năm qua
-1.685118 KRW
-10.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.03203224
Hôm nay
14.16959817
Cao nhất
16.62307872
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.05%
Tháng 11
-2.26%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-4.67%
Tháng 4
+2.31%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
-7.12%
Tháng 7
-4.96%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.4256443 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.4256443 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.21882252 – 17.65217496 KRW
Năm biến động -4.44%
2023
Tỷ giá trung bình 15.81101306 KRW
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
14.93095908 – 16.42042223 KRW
Năm ổn định +2.04%
2024
Tỷ giá trung bình 16.29192952 KRW
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
15.55450487 – 17.27472157 KRW
INR tăng giá +11.06%
2025
Tỷ giá trung bình 16.31304887 KRW
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
15.68377121 – 17.24943066 KRW
INR giảm giá -6.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.21726875 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.03203224 – 16.40261915 KRW
Năm biến động -11.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.