Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = INR
Cập nhật
1
KRW
=
0.07057363
INR
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₹0.07057363 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₩14.16959817 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹0.0704571
Hiện tại
₹0.07057363
Cao nhất
₹0.07086771
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07057363 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000219 INR
-0.31%
7 ngày qua
+0.000482 INR
+0.69%
30 ngày qua
+0.001491 INR
+2.16%
1 năm qua
+0.007501 INR
+11.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.06015733 Hôm nay
0.07057363 Cao nhất
0.07126551
0.06015733 Hôm nay
0.07057363 Cao nhất
0.07126551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 11
+2.31%
Tháng 12
+1.43%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+4.90%
Tháng 4
-2.26%
Tháng 5
-3.14%
Tháng 6
+7.66%
Tháng 7
+5.22%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06591643 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06094023 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05665024
–
0.06570811
INR
Năm biến động
+4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06327469 INR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.06089977
–
0.06697493
INR
Năm ổn định
-2.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06140542 INR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.05788805
–
0.06429006
INR
KRW giảm giá
-9.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06133915 INR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05797293
–
0.06376018
INR
KRW tăng giá
+7.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06591643 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06096587
–
0.07126551
INR
Năm biến động
+13.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.