Tỷ giá Rial Iran sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Rúp Nga cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = RUB
Cập nhật
1
IRR
=
0.00006065
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IRR = ₽0.00006065 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ﷼16,486.95 IRR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽0.00006052
Hiện tại
₽0.00006065
Cao nhất
₽0.00006075
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006065 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 RUB
-1.91%
30 ngày qua
-0.000003 RUB
-3.97%
1 năm qua
-0.001901 RUB
-96.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00005234 Hôm nay
0.00006065 Cao nhất
0.00197263
0.00005234 Hôm nay
0.00006065 Cao nhất
0.00197263
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.39%
Tháng 11
+1.94%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-96.64%
Tháng 3
-6.41%
Tháng 4
-7.64%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
+8.92%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00220531 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00165277 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00123967
–
0.00337793
RUB
Năm biến động
-0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00202528 RUB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00157712
–
0.00239129
RUB
Năm biến động
+20.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00220531 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00198403
–
0.00269222
RUB
Năm biến động
+27.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00198891 RUB
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.00175789
–
0.00269015
RUB
Năm biến động
-30.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00035426 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00005234
–
0.0019246
RUB
Năm biến động
-96.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.