Tỷ giá Yên Nhật sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Real Braxin cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = BRL
Cập nhật
1
JPY
=
0.03307505
BRL
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = R$0.03307505 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ¥30.23426732 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.03270903
Hiện tại
R$0.03307505
Cao nhất
R$0.03320226
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03307505 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000119 BRL
+0.36%
7 ngày qua
+0.000376 BRL
+1.15%
30 ngày qua
+0.000909 BRL
+2.82%
1 năm qua
-0.003194 BRL
-8.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.03107259 Hôm nay
0.03307505 Cao nhất
0.0364979
0.03107259 Hôm nay
0.03307505 Cao nhất
0.0364979
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.06%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
-3.42%
Tháng 1
-2.92%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-2.39%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+2.40%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03952755 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03952755 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03440592
–
0.04927002
BRL
Năm biến động
-16.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03564722 BRL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03214305
–
0.04183157
BRL
Năm biến động
-14.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03563453 BRL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03236219
–
0.04277186
BRL
Năm biến động
+14.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03741092 BRL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.03386862
–
0.04164227
BRL
Năm biến động
-12.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03266211 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03107259
–
0.0351872
BRL
Năm biến động
-6.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.