10,000,000 Yên Nhật sang Franc Guinea
Trang này quy đổi 10,000,000 Yên Nhật sang Franc Guinea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 10,000,000 JPY sang GNF
Cập nhật
10,000,000
JPY
=
555,357,925.26
GNF
−711,990 GNF · 24 giờ qua (−0.13%)
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG554,147,261.69
Hiện tại
FG555,357,925.26
Cao nhất
FG556,768,383.14
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 10,000,000 JPY sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
555,357,925.26
GNF
2026-10-06
24 giờ qua
−711,990 GNF
−0.13%
7 ngày qua
−2,317,850 GNF
−0.42%
30 ngày qua
−5,940,740 GNF
−1.06%
1 năm qua
−21,846,630 GNF
−3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
534,986,236.77 Hôm nay
555,357,925.26 Cao nhất
577,930,354.7
534,986,236.77 Hôm nay
555,357,925.26 Cao nhất
577,930,354.7
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
-0.45%
Tháng 10