Tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = JPY
Cập nhật
1
GNF
=
0.01799524
JPY
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ¥0.01799524 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FG55.5702441 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.01790444
Hiện tại
¥0.01799524
Cao nhất
¥0.01810177
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01799524 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000116 JPY
+0.65%
7 ngày qua
-0.000089 JPY
-0.49%
30 ngày qua
-0.000159 JPY
-0.88%
1 năm qua
+0.001031 JPY
+6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.01696449 Hôm nay
0.01799524 Cao nhất
0.01869207
0.01696449 Hôm nay
0.01799524 Cao nhất
0.01869207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+1.51%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-2.96%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01803524 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01494889 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01234402
–
0.01741517
JPY
Năm biến động
+21.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01630675 JPY
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01456663
–
0.01770035
JPY
Năm biến động
+8.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01758877 JPY
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.01625459
–
0.01878368
JPY
Năm biến động
+11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01726712 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.01626007
–
0.01832239
JPY
Năm biến động
-1.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01803524 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01739237
–
0.01869207
JPY
Năm ổn định
+0.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.