Tỷ giá Yên Nhật sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = THB
Cập nhật
1
JPY
=
0.21311944
THB
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = ฿0.21311944 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ¥4.69220454 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.21222338
Hiện tại
฿0.21311944
Cao nhất
฿0.21378342
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21311944 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000576 THB
-0.27%
7 ngày qua
+0.002283 THB
+1.08%
30 ngày qua
+0.005326 THB
+2.56%
1 năm qua
-0.007336 THB
-3.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.19614764 Hôm nay
0.21311944 Cao nhất
0.22045586
0.19614764 Hôm nay
0.21311944 Cao nhất
0.22045586
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.14%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.26728069 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26728069 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25169763
–
0.29154994
THB
Năm biến động
-8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24773628 THB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.23291391
–
0.26421883
THB
Năm biến động
-7.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23287661 THB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.21580448
–
0.24518455
THB
Năm biến động
-10.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21975338 THB
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.19837116
–
0.23899225
THB
Năm biến động
-8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20701642 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19614764
–
0.21540832
THB
JPY tăng giá
+6.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.