Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Australia cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KES = AUD

Cập nhật
Shilling Kenya 1 KES = Đô la Australia 0.01114052 AUD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01108436 Hiện tại $0.01114052 Cao nhất $0.01122147
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KES/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01114052 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000042 AUD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000128 AUD
+1.16%
30 ngày qua
+0.000332 AUD
+3.08%
1 năm qua
-0.000581 AUD
-4.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01066491
Hôm nay
0.01114052
Cao nhất
0.01199815
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 11
-1.83%
Tháng 12
-4.13%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+3.48%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KES/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01222421 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01222421 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01145538 – 0.01332717 AUD
Năm biến động -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01080977 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00932853 – 0.01203114 AUD
Năm biến động -21.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01131019 AUD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00928748 – 0.01249771 AUD
Năm biến động +33.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01200034 AUD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.01154517 – 0.01296825 AUD
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01101327 AUD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.01066491 – 0.01161771 AUD
KES giảm giá -4.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.