Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Nga cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = RUB
Cập nhật
1
KPW
=
0.09263891
RUB
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KPW = ₽0.09263891 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₩10.7946005 KPW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽0.09244041
Hiện tại
₽0.09263891
Cao nhất
₽0.09278109
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09263891 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000001 RUB
7 ngày qua
-0.001805 RUB
-1.91%
30 ngày qua
-0.003833 RUB
-3.97%
1 năm qua
+0.000917 RUB
+1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.07872156 Hôm nay
0.09263891 Cao nhất
0.09700044
0.07872156 Hôm nay
0.09263891 Cao nhất
0.09700044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10314049 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07761497 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05833345
–
0.15851859
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09501857 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.07333627
–
0.11222447
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10314049 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09278086
–
0.12638477
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09306768 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.08227908
–
0.12628779
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08854519 RUB
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.07872156
–
0.09700044
RUB
Năm biến động
+5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.