Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = CNY
Cập nhật
1
KRW
=
0.00491422
CNY
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ¥0.00491422 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = ₩203.49117649 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.00490658
Hiện tại
¥0.00491422
Cao nhất
¥0.00493636
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00491422 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000031 CNY
-0.62%
7 ngày qua
+0.000012 CNY
+0.24%
30 ngày qua
+0.000025 CNY
+0.50%
1 năm qua
-0.000147 CNY
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.00433986 Hôm nay
0.00491422 Cao nhất
0.00506141
0.00433986 Hôm nay
0.00491422 Cao nhất
0.00506141
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.22%
Tháng 11
+0.79%
Tháng 12
-1.11%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
-3.77%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
-3.27%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+7.01%
Tháng 7
+5.01%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00541881 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00521458 CNY
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00494088
–
0.00552417
CNY
KRW tăng giá
+2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00541881 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00514761
–
0.00570811
CNY
KRW giảm giá
-0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00526672 CNY
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00493657
–
0.00548369
CNY
KRW giảm giá
-9.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00505909 CNY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00474972
–
0.00531172
CNY
KRW giảm giá
-2.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00473896 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00433986
–
0.00500915
CNY
Năm biến động
+1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.