Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Nga cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = RUB

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Rúp Nga 0.06110985 RUB
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽0.06092109 Hiện tại ₽0.06110985 Cao nhất ₽0.06138345
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06110985 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000386 RUB
-0.63%
7 ngày qua
-0.000976 RUB
-1.57%
30 ngày qua
-0.002057 RUB
-3.26%
1 năm qua
+0.002424 RUB
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0466729
Hôm nay
0.06110985
Cao nhất
0.06438061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.89%
Tháng 11
+3.70%
Tháng 12
-4.12%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-4.29%
Tháng 4
-7.30%
Tháng 5
+6.87%
Tháng 6
+10.13%
Tháng 7
+14.84%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06807481 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05463724 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04033661 – 0.11568775 RUB
Năm biến động -7.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0654327 RUB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.05332019 – 0.07515031 RUB
Năm biến động +17.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06807481 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06047983 – 0.08128754 RUB
Năm biến động +11.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05890246 RUB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.05158105 – 0.07699588 RUB
Năm biến động -28.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05570745 RUB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0466729 – 0.06438061 RUB
Năm biến động +11.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.