Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Singapore cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = SGD

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Đô la Singapore 0.00093936 SGD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00093791 Hiện tại $0.00093936 Cao nhất $0.00094234
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00093936 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000003 SGD
-0.31%
7 ngày qua
+0.000005 SGD
+0.51%
30 ngày qua
+0.000013 SGD
+1.41%
1 năm qua
+0.000023 SGD
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00082795
Hôm nay
0.00093936
Cao nhất
0.00094564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.82%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
+6.70%
Tháng 7
+4.44%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00106969 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00106969 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00098373 – 0.00113537 SGD
Năm biến động -6.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00102898 SGD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00099517 – 0.00107402 SGD
KRW giảm giá -3.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00098068 SGD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00092168 – 0.00101997 SGD
KRW giảm giá -9.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00091961 SGD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00086903 – 0.00095117 SGD
KRW giảm giá -3.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00089213 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00082795 – 0.00094564 SGD
Năm biến động +5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.