Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = THB
Cập nhật
1
KRW
=
0.0247319
THB
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ฿0.0247319 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₩40.43361664 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.02466938
Hiện tại
฿0.0247319
Cao nhất
฿0.02477382
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0247319 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000048 THB
-0.20%
7 ngày qua
+0.000281 THB
+1.15%
30 ngày qua
+0.000513 THB
+2.12%
1 năm qua
+0.001663 THB
+7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.02099718 Hôm nay
0.0247319 Cao nhất
0.0248434
0.02099718 Hôm nay
0.0247319 Cao nhất
0.0248434
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.43%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-1.99%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+8.24%
Tháng 7
+4.32%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02713737 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02713737 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02602289
–
0.02813638
THB
Năm ổn định
-1.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02663476 THB
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02511544
–
0.027499
THB
KRW giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02587656 THB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.02310514
–
0.02728105
THB
Năm biến động
-12.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0231219 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02104381
–
0.0241704
THB
Năm biến động
-6.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02286131 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02099718
–
0.0248434
THB
Năm biến động
+13.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.