Tỷ giá Kip Lào sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Peso Mexico cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = MXN
Cập nhật
1
LAK
=
0.0008122
MXN
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = $0.0008122 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₭1,231.22 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00080332
Hiện tại
$0.0008122
Cao nhất
$0.00082009
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0008122 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000007 MXN
+0.88%
7 ngày qua
+0.000021 MXN
+2.68%
30 ngày qua
+0.000054 MXN
+7.18%
1 năm qua
-0.000038 MXN
-4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.0007502 Hôm nay
0.0008122 Cao nhất
0.00086168
0.0007502 Hôm nay
0.0008122 Cao nhất
0.00086168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
+6.31%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0014477 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0014477 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00105405
–
0.0018715
MXN
Năm biến động
-38.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00095652 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00082348
–
0.00113632
MXN
Năm biến động
-26.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00084792 MXN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00077303
–
0.00095465
MXN
Năm biến động
+15.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00088665 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.0008273
–
0.00096212
MXN
Năm biến động
-12.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00079468 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0007502
–
0.00084367
MXN
Năm biến động
-2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.