Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bảng Li-băng đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LBP = THB
Cập nhật
1
LBP
=
0.00037571
THB
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LBP = ฿0.00037571 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = £2,661.63 LBP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.00037515
Hiện tại
฿0.00037571
Cao nhất
฿0.00037644
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LBP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LBP sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00037571 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000001 THB
+0.16%
7 ngày qua
+0.000002 THB
+0.52%
30 ngày qua
+0.000004 THB
+1.07%
1 năm qua
+0.000013 THB
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00034534 Hôm nay
0.00037571 Cao nhất
0.00037741
0.00034534 Hôm nay
0.00037571 Cao nhất
0.00037741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 11
-1.64%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+4.62%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LBP sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02311226 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02311226 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02123976
–
0.02538309
THB
Năm biến động
+3.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0042516 THB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0021941
–
0.02283529
THB
Năm biến động
-89.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00067248 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00036111
–
0.00240758
THB
Năm biến động
-83.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00036682 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034592
–
0.00038921
THB
Năm biến động
-8.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00036601 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034534
–
0.00037741
THB
LBP tăng giá
+7.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.