Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = THB

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Bạt Thái Lan 0.10180565 THB
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.10144859 Hiện tại ฿0.10180565 Cao nhất ฿0.1019266
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10180565 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000165 THB
+0.16%
7 ngày qua
+0.000395 THB
+0.39%
30 ngày qua
+0.000313 THB
+0.31%
1 năm qua
-0.005437 THB
-5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0943713
Hôm nay
0.10180565
Cao nhất
0.10845487
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.00%
Tháng 11
-2.13%
Tháng 12
+0.54%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.11687169 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11269923 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.09340956 – 0.16649948 THB
Năm biến động -42.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10627111 THB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.08919814 – 0.11974033 THB
Năm biến động +12.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11687169 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.105826 – 0.12541831 THB
Năm biến động +10.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10930054 THB
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.10029071 – 0.11795921 THB
Năm biến động -13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10086148 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0943713 – 0.10524469 THB
LKR tăng giá +0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.