Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Mexico cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MXN
Cập nhật
1
LSL
=
1.09969323
MXN
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $1.09969323 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = L0.90934451 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.09537335
Hiện tại
$1.09969323
Cao nhất
$1.11301568
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09969323 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003683 MXN
-0.33%
7 ngày qua
+0.020532 MXN
+1.90%
30 ngày qua
+0.047821 MXN
+4.55%
1 năm qua
+0.027697 MXN
+2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1.03375956 Hôm nay
1.09969323 Cao nhất
1.11301568
1.03375956 Hôm nay
1.09969323 Cao nhất
1.11301568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 11
+1.51%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+4.96%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23491027 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23491027 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06176183
–
1.39945419
MXN
Năm biến động
-10.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96238767 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87855725
–
1.14965454
MXN
Năm biến động
-20.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0018774 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.87529129
–
1.15390276
MXN
Năm biến động
+20.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07362054 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03092356
–
1.13398704
MXN
Năm ổn định
-1.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.07219721 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.03375956
–
1.11301568
MXN
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.