Tỷ giá Loti Lesotho sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = THB

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Bạt Thái Lan 2.02222137 THB
-1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿2.02222137 Hiện tại ฿2.02222137 Cao nhất ฿2.05349097
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.02222137 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.028541 THB
-1.39%
7 ngày qua
-0.01521 THB
-0.75%
30 ngày qua
-0.038505 THB
-1.87%
1 năm qua
+0.135264 THB
+7.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.85881852
Hôm nay
2.02222137
Cao nhất
2.07263452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 11
+1.41%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.98%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14464394 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.14464394 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.97079012 – 2.30986056 THB
Năm biến động -2.43%
2023
Tỷ giá trung bình 1.88453162 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.74924195 – 2.03863924 THB
Năm biến động -8.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.92406532 THB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.81560046 – 2.05212533 THB
Năm biến động -1.88%
2025
Tỷ giá trung bình 1.83787969 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73150516 – 1.90528682 THB
LSL tăng giá +4.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.99972783 THB
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.89007115 – 2.07263452 THB
LSL tăng giá +6.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.