Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Mexico cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = MXN
Cập nhật
1
MDL
=
1.0229515
MXN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $1.0229515 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = L0.97756345 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$1.01552088
Hiện tại
$1.0229515
Cao nhất
$1.03989675
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0229515 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000795 MXN
-0.08%
7 ngày qua
+0.022347 MXN
+2.23%
30 ngày qua
+0.032719 MXN
+3.30%
1 năm qua
-0.086928 MXN
-7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.97797616 Hôm nay
1.0229515 Cao nhất
1.10987999
0.97797616 Hôm nay
1.0229515 Cao nhất
1.10987999
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-3.93%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+3.44%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.10891235 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.06637696 MXN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.97970979
–
1.16728021
MXN
Năm biến động
-11.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97940231 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92678359
–
1.02270166
MXN
MDL giảm giá
-3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03258687 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.92666075
–
1.15997377
MXN
Năm biến động
+15.89%
2025
Tỷ giá trung bình
1.10891235 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06133175
–
1.17395372
MXN
MDL giảm giá
-5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01140516 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.97797616
–
1.07528843
MXN
MDL giảm giá
-4.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.