Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Mexico cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MXN

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Mexico 0.33477522 MXN
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.3326448 Hiện tại $0.33477522 Cao nhất $0.33733476
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33477522 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001632 MXN
+0.49%
7 ngày qua
+0.00697 MXN
+2.13%
30 ngày qua
+0.014606 MXN
+4.56%
1 năm qua
-0.015873 MXN
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.3189835
Hôm nay
0.33477522
Cao nhất
0.35097308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.32%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
+3.97%
Tháng 9
+0.63%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.35217557 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34409807 MXN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.31156508 – 0.38480094 MXN
Năm biến động -10.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31139468 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.293957 – 0.33808962 MXN
Năm biến động -9.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32198351 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.28653302 – 0.36028597 MXN
Năm biến động +15.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35217557 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34184882 – 0.3749016 MXN
Năm ổn định -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32926841 MXN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.3189835 – 0.34347687 MXN
Năm ổn định -2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.