Tỷ giá Denar Macedonia sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = THB
Cập nhật
1
MKD
=
0.61431689
THB
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ฿0.61431689 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ден1.62782435 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿0.61431689
Hiện tại
฿0.61431689
Cao nhất
฿0.62046206
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61431689 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.005396 THB
-0.87%
7 ngày qua
-0.004572 THB
-0.74%
30 ngày qua
-0.012927 THB
-2.06%
1 năm qua
-0.002904 THB
-0.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.58931546 Hôm nay
0.61431689 Cao nhất
0.62872001
0.58931546 Hôm nay
0.61431689 Cao nhất
0.62872001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.67%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
+1.27%
Tháng 1
-2.35%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.61978239 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.59808265 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57897195
–
0.6197301
THB
Năm ổn định
-1.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61066593 THB
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.57408665
–
0.63714107
THB
MKD tăng giá
+3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61978239 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57511807
–
0.6486214
THB
Năm biến động
-6.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60297698 THB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.56554566
–
0.6228733
THB
MKD tăng giá
+3.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61404535 THB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.58931546
–
0.62872001
THB
Năm ổn định
+2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.