Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = MXN

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Peso Mexico 0.00871921 MXN
+1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.0086064 Hiện tại $0.00871921 Cao nhất $0.00876466
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00871921 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00011 MXN
+1.27%
7 ngày qua
+0.000276 MXN
+3.27%
30 ngày qua
+0.000626 MXN
+7.73%
1 năm qua
-0.000062 MXN
-0.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00804344
Hôm nay
0.00871921
Cao nhất
0.00889865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+6.44%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0104873 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0104873 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00911803 – 0.01203147 MXN
Năm biến động -19.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0084481 MXN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00795813 – 0.00929066 MXN
Năm biến động -13.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0086548 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00553492 – 0.0099471 MXN
Năm biến động +23.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00915185 MXN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00852822 – 0.0101116 MXN
Năm biến động -13.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00836693 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00804344 – 0.00876466 MXN
Năm ổn định +1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.