Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = THB

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Bạt Thái Lan 0.83656724 THB
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ฿0.83656724 Hiện tại ฿0.83656724 Cao nhất ฿0.84119008
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83656724 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.00206 THB
-0.25%
7 ngày qua
+0.000428 THB
+0.05%
30 ngày qua
+0.005026 THB
+0.60%
1 năm qua
+0.022611 THB
+2.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.77468249
Hôm nay
0.83656724
Cao nhất
0.84489489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.86%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.95164902 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94533715 THB
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.88175453 – 1.0118886 THB
Năm biến động +5.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95164902 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86593939 – 1.03165386 THB
Năm biến động -7.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8889172 THB
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.81469337 – 0.94177583 THB
Năm biến động -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8252336 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.77646867 – 0.88001432 THB
Năm biến động -8.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81926215 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77468249 – 0.84489489 THB
MRU tăng giá +5.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.