Tỷ giá Đô la Namibia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = CNY
Cập nhật
1
NAD
=
0.40269052
CNY
-1.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ¥0.40269052 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $2.48329659 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.40269052
Hiện tại
¥0.40269052
Cao nhất
¥0.40840445
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40269052 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.006496 CNY
-1.59%
7 ngày qua
-0.005811 CNY
-1.42%
30 ngày qua
-0.013349 CNY
-3.21%
1 năm qua
-0.011309 CNY
-2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.40113382 Hôm nay
0.40269052 Cao nhất
0.44044832
0.40113382 Hôm nay
0.40269052 Cao nhất
0.44044832
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 11
+2.03%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-6.83%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41475655 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41331952 CNY
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.39290959
–
0.44267881
CNY
Năm biến động
+1.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38255834 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35854778
–
0.40677059
CNY
Năm biến động
-5.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39192359 CNY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.37056915
–
0.41160911
CNY
NAD tăng giá
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40216838 CNY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.37297395
–
0.42229862
CNY
Năm biến động
+9.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41475655 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40113382
–
0.44044832
CNY
NAD giảm giá
-4.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.