Tỷ giá Naira Nigeria sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Real Braxin cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BRL
Cập nhật
1
NGN
=
0.00393527
BRL
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = R$0.00393527 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = ₦254.11238019 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.00389944
Hiện tại
R$0.00393527
Cao nhất
R$0.0039442
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00393527 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000033 BRL
+0.84%
7 ngày qua
+0.000021 BRL
+0.52%
30 ngày qua
+0.00007 BRL
+1.80%
1 năm qua
+0.000328 BRL
+9.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00358288 Hôm nay
0.00393527 Cao nhất
0.00395465
0.00358288 Hôm nay
0.00393527 Cao nhất
0.00395465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 11
+3.00%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-3.29%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
+4.05%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01219097 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01219097 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01105575
–
0.01386424
BRL
Năm biến động
-12.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00847316 BRL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00540195
–
0.01221692
BRL
Năm biến động
-54.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00375523 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00306786
–
0.00565435
BRL
Năm biến động
-26.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00367506 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00342909
–
0.0041601
BRL
Năm biến động
-6.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00380793 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00358288
–
0.00395465
BRL
NGN tăng giá
+3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.