Tỷ giá Naira Nigeria sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = KRW

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Won Hàn Quốc 1.02719978 KRW
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩1.02312456 Hiện tại ₩1.02719978 Cao nhất ₩1.02888409
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02719978 KRW
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00559 KRW
+0.55%
7 ngày qua
-0.005124 KRW
-0.50%
30 ngày qua
-0.00386 KRW
-0.37%
1 năm qua
+0.076716 KRW
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.95048425
Hôm nay
1.02719978
Cao nhất
1.14633517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.73%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
+1.87%
Tháng 2
+2.56%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
+2.76%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-6.41%
Tháng 7
-3.31%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.04775715 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.04775715 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.81624051 – 3.33101279 KRW
Năm biến động -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 2.19990923 KRW
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.43461838 – 2.923043 KRW
Năm biến động -48.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95535419 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78531786 – 1.537475 KRW
Năm biến động -33.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93495753 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85610992 – 1.02095817 KRW
Năm biến động +4.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05762088 KRW
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.99815954 – 1.14633517 KRW
Năm biến động +2.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.