Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Naira Nigeria cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = NGN
Cập nhật
1
KRW
=
0.97352046
NGN
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = ₦0.97352046 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₩1.02719978 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦0.97192678
Hiện tại
₦0.97352046
Cao nhất
₦0.9773981
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97352046 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.005327 NGN
-0.54%
7 ngày qua
+0.004833 NGN
+0.50%
30 ngày qua
+0.003645 NGN
+0.38%
1 năm qua
-0.078575 NGN
-7.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.87234521 Hôm nay
0.97352046 Cao nhất
1.05209529
0.87234521 Hôm nay
0.97352046 Cao nhất
1.05209529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.66%
Tháng 11
+1.84%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
-2.69%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+6.85%
Tháng 7
+3.42%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.07744401 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.32874485 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30020899
–
0.35508331
NGN
Năm biến động
+2.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48561932 NGN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.34210923
–
0.69704948
NGN
Năm biến động
+95.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.07744401 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.65041708
–
1.27336974
NGN
Năm biến động
+50.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07216587 NGN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.97947206
–
1.16807431
NGN
Năm biến động
-4.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9465655 NGN
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.87234521
–
1.00184385
NGN
Năm biến động
-2.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.