Tỷ giá Naira Nigeria sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = XDR
Cập nhật
1
NGN
=
0.0005518
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 NGN = SDR0.0005518 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₦1,812.24 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.0005518
Hiện tại
SDR0.0005518
Cao nhất
SDR0.00055237
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0005518 XDR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000000 XDR
-0.07%
7 ngày qua
-0.000001 XDR
-0.15%
30 ngày qua
+0.000004 XDR
+0.73%
1 năm qua
+0.000083 XDR
+17.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.00046901 Hôm nay
0.0005518 Cao nhất
0.00055472
0.00046901 Hôm nay
0.0005518 Cao nhất
0.00055472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
+3.29%
Tháng 1
+2.95%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+5.17%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00172218 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00172218 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00161194
–
0.00181841
XDR
Năm biến động
-3.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0012636 XDR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00083103
–
0.00168072
XDR
Năm biến động
-50.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0005286 XDR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00044192
–
0.00085744
XDR
Năm biến động
-40.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00047406 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044201
–
0.00051408
XDR
Năm biến động
-2.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00052582 XDR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00048041
–
0.00055472
XDR
Năm biến động
+14.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.