Tỷ giá Đô la Mỹ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = XDR
Cập nhật
1
USD
=
0.732916
XDR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 USD = SDR0.732916 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $1.36441284 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.732916
Hiện tại
SDR0.732916
Cao nhất
SDR0.732916
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.732916 XDR
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 XDR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XDR
0.00%
30 ngày qua
+0.002604 XDR
+0.36%
1 năm qua
+0.038825 XDR
+5.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.68021 Hôm nay
0.732916 Cao nhất
0.736052
0.68021 Hôm nay
0.732916 Cao nhất
0.736052
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.86%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
+3.12%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.75311798 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.72946141 XDR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.707487
–
0.789522
XDR
USD tăng giá
+5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74929382 XDR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.730425
–
0.764275
XDR
Năm ổn định
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75311798 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.737389
–
0.767755
XDR
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7213748 XDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.687849
–
0.776505
XDR
Năm biến động
-9.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71317087 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68021
–
0.736052
XDR
USD tăng giá
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.