Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Australia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = AUD

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Đô la Australia 0.1498829 AUD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.14931115 Hiện tại $0.1498829 Cao nhất $0.15015053
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang AUD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1498829 AUD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000192 AUD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000116 AUD
-0.08%
30 ngày qua
-0.000099 AUD
-0.07%
1 năm qua
-0.002039 AUD
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14509779
Hôm nay
0.1498829
Cao nhất
0.15398095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
+2.89%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang AUD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15018026 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15018026 AUD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14262195 – 0.16080238 AUD
Năm biến động -3.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1426558 AUD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.1351078 – 0.15006837 AUD
NOK giảm giá -3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.141024 AUD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13642479 – 0.14655912 AUD
Năm ổn định -1.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14947043 AUD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.14073357 – 0.15547691 AUD
NOK tăng giá +4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1489641 AUD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.14509779 – 0.15176784 AUD
Năm ổn định +0.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.