Tỷ giá Krone Na Uy sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Real Braxin cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BRL

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Real Braxin 0.54194667 BRL
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.53652446 Hiện tại R$0.54194667 Cao nhất R$0.54332123
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54194667 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00307 BRL
+0.57%
7 ngày qua
-0.003956 BRL
-0.72%
30 ngày qua
-0.010479 BRL
-1.90%
1 năm qua
+0.007041 BRL
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.52126914
Hôm nay
0.54194667
Cao nhất
0.55558576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 11
+3.40%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+1.48%
Tháng 5
-3.87%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+3.43%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.54030665 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53866154 BRL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.48409004 – 0.64482407 BRL
Năm biến động -14.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47341385 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43529586 – 0.54385807 BRL
Năm biến động -11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5012316 BRL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.46093631 – 0.59235372 BRL
Năm biến động +13.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53858031 BRL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.51016566 – 0.5633993 BRL
NOK giảm giá -1.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54030665 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52126914 – 0.55558576 BRL
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.