Tỷ giá Krone Na Uy sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = CNY
Cập nhật
1
NOK
=
0.6951711
CNY
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ¥0.6951711 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = kr1.43849479 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.6944976
Hiện tại
¥0.6951711
Cao nhất
¥0.69802083
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6951711 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.002396 CNY
-0.34%
7 ngày qua
-0.010537 CNY
-1.49%
30 ngày qua
-0.025298 CNY
-3.51%
1 năm qua
-0.018178 CNY
-2.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.68407891 Hôm nay
0.6951711 Cao nhất
0.74089744
0.68407891 Hôm nay
0.6951711 Cao nhất
0.74089744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+3.86%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+4.20%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-6.07%
Tháng 6
+4.06%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.71051707 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70082647 CNY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.65379294
–
0.74041086
CNY
Năm biến động
-2.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.6700924 CNY
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.63297137
–
0.71991393
CNY
Năm biến động
-1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.66767479 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63778647
–
0.6958062
CNY
NOK giảm giá
-7.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.69275892 CNY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.62761062
–
0.7285689
CNY
Năm biến động
+8.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71051707 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68407891
–
0.74089744
CNY
Năm ổn định
+0.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.