Tỷ giá Krone Na Uy sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rúp Nga cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = RUB

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Rúp Nga 8.64467122 RUB
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽8.62302519 Hiện tại ₽8.64467122 Cao nhất ₽8.69241099
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.64467122 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.030703 RUB
-0.35%
7 ngày qua
-0.292931 RUB
-3.28%
30 ngày qua
-0.662788 RUB
-7.12%
1 năm qua
+0.373575 RUB
+4.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.51426896
Hôm nay
8.64467122
Cao nhất
9.36739889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.34%
Tháng 11
+2.22%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+2.23%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.14%
Tháng 4
-4.60%
Tháng 5
+2.29%
Tháng 6
+7.09%
Tháng 7
+10.38%
Tháng 8
-6.93%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.6290841 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.36453115 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.30846436 – 15.76383746 RUB
Năm biến động -11.02%
2023
Tỷ giá trung bình 8.09151517 RUB
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
6.6840036 – 9.58945548 RUB
Năm biến động +16.58%
2024
Tỷ giá trung bình 8.6290841 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.70234223 – 10.23181311 RUB
Năm biến động +13.89%
2025
Tỷ giá trung bình 8.05091919 RUB
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7.35057072 – 9.9957752 RUB
Năm biến động -21.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.33338799 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
7.52903096 – 9.36739889 RUB
Năm biến động +10.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.