Tỷ giá Đô la New Zealand sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BRL
Cập nhật
1
NZD
=
2.92252777
BRL
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = R$2.92252777 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = $0.34216955 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$2.90162528
Hiện tại
R$2.92252777
Cao nhất
R$2.9316087
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.92252777 BRL
2026-10-02
24 giờ qua
+0.004289 BRL
+0.15%
7 ngày qua
-0.016273 BRL
-0.55%
30 ngày qua
-0.114569 BRL
-3.77%
1 năm qua
-0.182803 BRL
-5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
2.90162528 Hôm nay
2.92252777 Cao nhất
3.23998048
2.90162528 Hôm nay
2.92252777 Cao nhất
3.23998048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 11
+3.43%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-2.54%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+2.42%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
-3.85%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.28068666 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.28068666 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.88851614
–
3.87875543
BRL
Năm biến động
-11.95%
2023
Tỷ giá trung bình
3.06742625 BRL
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
2.87131402
–
3.42334627
BRL
Năm biến động
-8.67%
2024
Tỷ giá trung bình
3.25981478 BRL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.98466978
–
3.79711531
BRL
Năm biến động
+12.79%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25396876 BRL
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.98035389
–
3.530197
BRL
Năm biến động
-9.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.99620112 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90162528
–
3.17678848
BRL
NZD giảm giá
-8.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.