Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = INR

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Rupee Ấn Độ 53.83712425 INR
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₹53.83712425 Hiện tại ₹53.83712425 Cao nhất ₹54.06240334
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.83712425 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.245812 INR
-0.45%
7 ngày qua
-0.481614 INR
-0.89%
30 ngày qua
-2.125442 INR
-3.80%
1 năm qua
+2.230773 INR
+4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
49.59227106
Hôm nay
53.83712425
Cao nhất
57.22887849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+6.53%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+5.02%
Tháng 4
+1.52%
Tháng 5
-5.22%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.7510681 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.90061909 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
45.70115761 – 53.32819108 INR
Năm biến động +3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 50.70396844 INR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
48.18066021 – 53.09922565 INR
NZD tăng giá +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 50.61692393 INR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
47.86586545 – 53.17066489 INR
NZD giảm giá -8.98%
2025
Tỷ giá trung bình 50.70951143 INR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
47.41626155 – 52.7507046 INR
NZD tăng giá +7.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.7510681 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.67531502 – 57.22887849 INR
NZD tăng giá +3.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.