Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MXN

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Peso Mexico 10.2479732 MXN
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $10.16190284 Hiện tại $10.2479732 Cao nhất $10.3050875
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.2479732 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.061889 MXN
+0.61%
7 ngày qua
+0.211604 MXN
+2.11%
30 ngày qua
+0.233446 MXN
+2.33%
1 năm qua
-0.475276 MXN
-4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.84123509
Hôm nay
10.2479732
Cao nhất
10.73190137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.24%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.78959291 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.78959291 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.11119214 – 14.55906817 MXN
Năm biến động -11.80%
2023
Tỷ giá trung bình 10.89448141 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
9.8884463 – 12.38986099 MXN
Năm biến động -13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 11.07483846 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
9.8397556 – 12.5065884 MXN
Năm biến động +8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 11.17117533 MXN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
10.27946339 – 11.86670577 MXN
Năm biến động -11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.18248872 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.84123509 – 10.53634055 MXN
Năm ổn định -1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.